YiWordsYiWords

chēhuò

tai nạn xe cộ

danh từ tiếng Trung
车祸 tai nạn xe cộ

Cụm từ thường dùng

zàochéngchēhuò
gây tai nạn xe cộ
chēhuòshòuhàizhě
nạn nhân tai nạn xe cộ

Câu ví dụ

昨天zuó tiān发生fā shēngle一起yī qǐ重大zhòng dà车祸chē huò
Hôm qua có một tai nạn xe cộ lớn.
zàichēhuòzhōngshòushāngle
Anh ấy bị thương trong tai nạn xe cộ.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"tai nạn xe cộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tai nạn xe cộ" trong tiếng Trung là 车祸, đọc là chē huò.
车祸 nghĩa là gì?
车祸 (chē huò) trong tiếng Trung có nghĩa là "tai nạn xe cộ".
车祸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 车祸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 车祸 như thế nào?
Ví dụ: 昨天发生了一起重大车祸。 (Hôm qua có một tai nạn xe cộ lớn.); 他在车祸中受伤了。 (Anh ấy bị thương trong tai nạn xe cộ.).

Muốn nhớ "车祸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí