YiWordsYiWords

qiǎngjié

cướp

động từ tiếng Trung
抢劫 cướp

Cụm từ thường dùng

抢劫qiǎng jié银行yín háng
cướp ngân hàng
bèiqiǎngjié
bị cướp

Câu ví dụ

zàihuíjiāshangbèiqiǎngjiéle
Anh ấy bị cướp trên đường về nhà.
jǐngcházhuādàoleqiǎngjiéfàn
Cảnh sát đã bắt được tên cướp.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"cướp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cướp" trong tiếng Trung là 抢劫, đọc là qiǎng jié.
抢劫 nghĩa là gì?
抢劫 (qiǎng jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "cướp".
抢劫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抢劫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抢劫 như thế nào?
Ví dụ: 他在回家路上被抢劫了。 (Anh ấy bị cướp trên đường về nhà.); 警察抓到了抢劫犯。 (Cảnh sát đã bắt được tên cướp.).

Muốn nhớ "抢劫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí