YiWordsYiWords

bǎoān

bảo vệ

danh từ tiếng Trung
保安 bảo vệ

Cụm từ thường dùng

lóubǎoān
bảo vệ tòa nhà
xuéxiàobǎoān
bảo vệ trường học

Câu ví dụ

保安bǎo ān正在zhèng zài值守zhí shǒu大门dà mén
Bảo vệ đang trực cổng.
xiàngbǎoānwèn
Tôi hỏi đường bảo vệ.

Vai trò công sở

Câu hỏi thường gặp

"bảo vệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo vệ" trong tiếng Trung là 保安, đọc là bǎo ān.
保安 nghĩa là gì?
保安 (bǎo ān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo vệ".
保安 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保安 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保安 như thế nào?
Ví dụ: 保安正在值守大门。 (Bảo vệ đang trực cổng.); 我向保安问路。 (Tôi hỏi đường bảo vệ.).

Muốn nhớ "保安" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí