"bảo vệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảo vệ" trong tiếng Trung là 保安, đọc là bǎo ān.
保安 nghĩa là gì?
保安 (bǎo ān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảo vệ".
保安 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保安 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保安 như thế nào?
Ví dụ: 保安正在值守大门。 (Bảo vệ đang trực cổng.); 我向保安问路。 (Tôi hỏi đường bảo vệ.).