"nhân tài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhân tài" trong tiếng Trung là 人才, đọc là rén cái.
人才 nghĩa là gì?
人才 (rén cái) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhân tài".
人才 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 人才 ngay trên trang này.
Đặt câu với 人才 như thế nào?
Ví dụ: 公司正在需要人才。 (Công ty đang cần nhân tài.); 人才是宝贵的财富。 (Nhân tài là tài sản quý giá.).