YiWordsYiWords

shǒu

ca sĩ

danh từ tiếng Trung
歌手 ca sĩ

Cụm từ thường dùng

zhùmíngshǒu
ca sĩ nổi tiếng
niánqīngshǒu
ca sĩ trẻ

Câu ví dụ

shìshǒu
Anh ấy là ca sĩ.
huantīngzhèwèishǒuchàng
Tôi thích nghe ca sĩ này hát.

Vai trò công sở

Câu hỏi thường gặp

"ca sĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ca sĩ" trong tiếng Trung là 歌手, đọc là gē shǒu.
歌手 nghĩa là gì?
歌手 (gē shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "ca sĩ".
歌手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 歌手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 歌手 như thế nào?
Ví dụ: 他是歌手。 (Anh ấy là ca sĩ.); 我喜欢听这位歌手唱歌。 (Tôi thích nghe ca sĩ này hát.).

Muốn nhớ "歌手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí