"tư cách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tư cách" trong tiếng Trung là 资格, đọc là zī gé.
资格 nghĩa là gì?
资格 (zī gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "tư cách".
资格 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 资格 ngay trên trang này.
Đặt câu với 资格 như thế nào?
Ví dụ: 我没有资格参加。 (Tôi không đủ tư cách tham gia.); 他有领导资格。 (Anh ấy có tư cách lãnh đạo.).