YiWordsYiWords

bǎonuǎn

giữ ấm

động từ tiếng Trung
保暖 giữ ấm

Cụm từ thường dùng

bǎonuǎnshēn
giữ ấm cơ thể
dōngtiānbǎonuǎn
giữ ấm vào mùa đông

Câu ví dụ

tiānlěngshí应该yīng gāi保暖bǎo nuǎn
Bạn nên giữ ấm khi trời lạnh.
穿chuānwàitàobǎonuǎn
Mặc áo khoác để giữ ấm.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"giữ ấm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giữ ấm" trong tiếng Trung là 保暖, đọc là bǎo nuǎn.
保暖 nghĩa là gì?
保暖 (bǎo nuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "giữ ấm".
保暖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保暖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保暖 như thế nào?
Ví dụ: 天冷时你应该保暖。 (Bạn nên giữ ấm khi trời lạnh.); 穿外套以保暖。 (Mặc áo khoác để giữ ấm.).

Muốn nhớ "保暖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí