"giữ ấm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giữ ấm" trong tiếng Trung là 保暖, đọc là bǎo nuǎn.
保暖 nghĩa là gì?
保暖 (bǎo nuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "giữ ấm".
保暖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 保暖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 保暖 như thế nào?
Ví dụ: 天冷时你应该保暖。 (Bạn nên giữ ấm khi trời lạnh.); 穿外套以保暖。 (Mặc áo khoác để giữ ấm.).