YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xiè

vụn

danh từ tiếng Trung
屑 vụn

Cụm từ thường dùng

miànbāoxiè
vụn bánh mì
zhǐxiè
vụn giấy

Câu ví dụ

zhuōshàngdōushì面包miàn bāoxiè
Trên bàn đầy vụn bánh mì.
纸屑zhǐ xièsǎo干净gān jìngle
Anh ấy quét sạch vụn giấy.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"vụn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vụn" trong tiếng Trung là 屑, đọc là xiè.
屑 nghĩa là gì?
屑 (xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "vụn".
屑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 屑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 屑 như thế nào?
Ví dụ: 桌上都是面包屑。 (Trên bàn đầy vụn bánh mì.); 他把纸屑扫干净了。 (Anh ấy quét sạch vụn giấy.).

Muốn nhớ "屑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí