"vụn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vụn" trong tiếng Trung là 屑, đọc là xiè.
屑 nghĩa là gì?
屑 (xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "vụn".
屑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 屑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 屑 như thế nào?
Ví dụ: 桌上都是面包屑。 (Trên bàn đầy vụn bánh mì.); 他把纸屑扫干净了。 (Anh ấy quét sạch vụn giấy.).