YiWordsYiWords

huīchén

bụi

danh từ tiếng Trung
灰尘 bụi

Cụm từ thường dùng

huīchénzāng
bụi bẩn
shangdehuīchén
bụi đường

Câu ví dụ

zhuōzishàngmǎnshìhuīchén
Trên bàn đầy bụi.
duìhuīchénguòmǐn
Tôi bị dị ứng với bụi.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"bụi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bụi" trong tiếng Trung là 灰尘, đọc là huī chén.
灰尘 nghĩa là gì?
灰尘 (huī chén) trong tiếng Trung có nghĩa là "bụi".
灰尘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灰尘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灰尘 như thế nào?
Ví dụ: 桌子上满是灰尘。 (Trên bàn đầy bụi.); 我对灰尘过敏。 (Tôi bị dị ứng với bụi.).

Muốn nhớ "灰尘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí