"bụi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bụi" trong tiếng Trung là 灰尘, đọc là huī chén.
灰尘 nghĩa là gì?
灰尘 (huī chén) trong tiếng Trung có nghĩa là "bụi".
灰尘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灰尘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灰尘 như thế nào?
Ví dụ: 桌子上满是灰尘。 (Trên bàn đầy bụi.); 我对灰尘过敏。 (Tôi bị dị ứng với bụi.).