YiWordsYiWords

wàngyuǎnjìng

ống nhòm

danh từ tiếng Trung
望远镜 ống nhòm

Cụm từ thường dùng

yòngwàngyuǎnjìngkàn
nhìn bằng ống nhòm
jūnyòngwàngyuǎnjìng
ống nhòm quân sự

Câu ví dụ

旅行lǚ xíngshídàile望远镜wàng yuǎn jìng
Tôi mang theo ống nhòm khi đi du lịch.
nánháiyòngwàngyuǎnjìngguānniǎo
Cậu bé dùng ống nhòm ngắm chim.

Đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"ống nhòm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ống nhòm" trong tiếng Trung là 望远镜, đọc là wàng yuǎn jìng.
望远镜 nghĩa là gì?
望远镜 (wàng yuǎn jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ống nhòm".
望远镜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 望远镜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 望远镜 như thế nào?
Ví dụ: 我旅行时带了望远镜。 (Tôi mang theo ống nhòm khi đi du lịch.); 男孩用望远镜观鸟。 (Cậu bé dùng ống nhòm ngắm chim.).

Muốn nhớ "望远镜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí