YiWordsYiWords

běifāng

phía bắc

danh từ tiếng Trung
北方 phía bắc

Cụm từ thường dùng

北方běi fāng地区dì qū
miền phía bắc
běifāngdefēng
gió phía bắc

Câu ví dụ

zhùzàiyuènánběifāng
Tôi sống ở phía bắc Việt Nam.
běifāngdōngtiāntōngchánghěnlěng
Phía bắc thường lạnh vào mùa đông.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phía bắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phía bắc" trong tiếng Trung là 北方, đọc là běi fāng.
北方 nghĩa là gì?
北方 (běi fāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phía bắc".
北方 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 北方 ngay trên trang này.
Đặt câu với 北方 như thế nào?
Ví dụ: 我住在越南北方。 (Tôi sống ở phía bắc Việt Nam.); 北方冬天通常很冷。 (Phía bắc thường lạnh vào mùa đông.).

Muốn nhớ "北方" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí