"Bắc Cực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Bắc Cực" trong tiếng Trung là 北极, đọc là běi jí.
北极 nghĩa là gì?
北极 (běi jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bắc Cực".
北极 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 北极 ngay trên trang này.
Đặt câu với 北极 như thế nào?
Ví dụ: 北极全年都很冷。 (Bắc Cực rất lạnh quanh năm.); 北极熊生活在北极。 (Gấu Bắc Cực sống ở Bắc Cực.).