YiWordsYiWords

běixióng

gấu trắng

danh từ tiếng Trung
北极熊 gấu trắng

Cụm từ thường dùng

běixióng
gấu trắng Bắc Cực
běixióngliè
gấu trắng săn mồi

Câu ví dụ

běixióngshēnghuózàiběi
Gấu trắng sống ở Bắc Cực.
běixióngyǒuhòuhòudemáoláibǎonuǎn
Gấu trắng có bộ lông dày để giữ ấm.

Khám phá động vật

Câu hỏi thường gặp

"gấu trắng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gấu trắng" trong tiếng Trung là 北极熊, đọc là běi jí xióng.
北极熊 nghĩa là gì?
北极熊 (běi jí xióng) trong tiếng Trung có nghĩa là "gấu trắng".
北极熊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 北极熊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 北极熊 như thế nào?
Ví dụ: 北极熊生活在北极。 (Gấu trắng sống ở Bắc Cực.); 北极熊有厚厚的毛来保暖。 (Gấu trắng có bộ lông dày để giữ ấm.).

Muốn nhớ "北极熊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí