"bắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bắc" trong tiếng Trung là 北, đọc là běi.
北 nghĩa là gì?
北 (běi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bắc".
北 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 北 ngay trên trang này.
Đặt câu với 北 như thế nào?
Ví dụ: 河内位于越南北部。 (Hà Nội nằm ở phía bắc Việt Nam.); 北风吹得很冷。 (Gió bắc thổi rất lạnh.).