"đọc thuộc lòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đọc thuộc lòng" trong tiếng Trung là 背诵, đọc là bèi sòng.
背诵 nghĩa là gì?
背诵 (bèi sòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đọc thuộc lòng".
背诵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 背诵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 背诵 như thế nào?
Ví dụ: 我能背诵这首诗。 (Tôi có thể đọc thuộc lòng bài thơ này.); 老师要求学生背诵课文。 (Cô giáo yêu cầu học sinh đọc thuộc lòng bài học.).