YiWordsYiWords

bèisòng

đọc thuộc lòng

động từ tiếng Trung
背诵 đọc thuộc lòng

Cụm từ thường dùng

背诵bèi sòng诗歌shī gē
đọc thuộc lòng bài thơ
背诵bèi sòng课文kè wén
đọc thuộc lòng bài học

Câu ví dụ

néng背诵bèi sòngzhèshǒushī
Tôi có thể đọc thuộc lòng bài thơ này.
老师lǎo shī要求yāo qiú学生xué sheng背诵bèi sòng课文kè wén
Cô giáo yêu cầu học sinh đọc thuộc lòng bài học.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đọc thuộc lòng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đọc thuộc lòng" trong tiếng Trung là 背诵, đọc là bèi sòng.
背诵 nghĩa là gì?
背诵 (bèi sòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đọc thuộc lòng".
背诵 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 背诵 ngay trên trang này.
Đặt câu với 背诵 như thế nào?
Ví dụ: 我能背诵这首诗。 (Tôi có thể đọc thuộc lòng bài thơ này.); 老师要求学生背诵课文。 (Cô giáo yêu cầu học sinh đọc thuộc lòng bài học.).

Muốn nhớ "背诵" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí