YiWordsYiWords

Cùng cách viết:被捕北部

bèi

lưng

danh từ tiếng Trung
背部 lưng

Cụm từ thường dùng

背部bèi bùténg
đau lưng
róu背部bèi bù
xoa lưng

Câu ví dụ

背部bèi bùténg
Tôi bị đau lưng.
妈妈mā magěi孩子hái ziróu背部bèi bù
Mẹ xoa lưng cho bé.

Bộ phận chính

Câu hỏi thường gặp

"lưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưng" trong tiếng Trung là 背部, đọc là bèi bù.
背部 nghĩa là gì?
背部 (bèi bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưng".
背部 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 背部 ngay trên trang này.
Đặt câu với 背部 như thế nào?
Ví dụ: 我背部疼。 (Tôi bị đau lưng.); 妈妈给孩子揉背部。 (Mẹ xoa lưng cho bé.).

Muốn nhớ "背部" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí