"lưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưng" trong tiếng Trung là 背部, đọc là bèi bù.
背部 nghĩa là gì?
背部 (bèi bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưng".
背部 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 背部 ngay trên trang này.
Đặt câu với 背部 như thế nào?
Ví dụ: 我背部疼。 (Tôi bị đau lưng.); 妈妈给孩子揉背部。 (Mẹ xoa lưng cho bé.).