YiWordsYiWords

Cùng cách viết:北京

bèijǐng

bối cảnh

danh từ tiếng Trung
背景 bối cảnh

Cụm từ thường dùng

历史lì shǐ背景bèi jǐng
bối cảnh lịch sử
社会shè huì背景bèi jǐng
bối cảnh xã hội

Câu ví dụ

故事gù shìde背景bèi jǐnghěn有趣yǒu qù
Bối cảnh của câu chuyện rất thú vị.
zhè电影diàn yǐngde背景bèi jǐngzài河内hé nèi
Phim này có bối cảnh ở Hà Nội.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"bối cảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bối cảnh" trong tiếng Trung là 背景, đọc là bèi jǐng.
背景 nghĩa là gì?
背景 (bèi jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bối cảnh".
背景 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 背景 ngay trên trang này.
Đặt câu với 背景 như thế nào?
Ví dụ: 故事的背景很有趣。 (Bối cảnh của câu chuyện rất thú vị.); 这部电影的背景在河内。 (Phim này có bối cảnh ở Hà Nội.).

Muốn nhớ "背景" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí