"bối cảnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bối cảnh" trong tiếng Trung là 背景, đọc là bèi jǐng.
背景 nghĩa là gì?
背景 (bèi jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bối cảnh".
背景 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 背景 ngay trên trang này.
Đặt câu với 背景 như thế nào?
Ví dụ: 故事的背景很有趣。 (Bối cảnh của câu chuyện rất thú vị.); 这部电影的背景在河内。 (Phim này có bối cảnh ở Hà Nội.).