"mặt sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt sau" trong tiếng Trung là 背面, đọc là bèi miàn.
背面 nghĩa là gì?
背面 (bèi miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt sau".
背面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 背面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 背面 như thế nào?
Ví dụ: 请在纸的背面写名字。 (Hãy viết tên vào mặt sau giấy.); 卡的背面有编号。 (Mặt sau của thẻ có mã số.).