YiWordsYiWords

bèimiàn

mặt sau

danh từ tiếng Trung
背面 mặt sau

Cụm từ thường dùng

zhǐde背面bèi miàn
mặt sau tờ giấy
硬币yìng bì背面bèi miàn
mặt sau đồng xu

Câu ví dụ

qǐngzàizhǐde背面bèi miànxiě名字míng zi
Hãy viết tên vào mặt sau giấy.
de背面bèi miànyǒu编号biān hào
Mặt sau của thẻ có mã số.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"mặt sau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt sau" trong tiếng Trung là 背面, đọc là bèi miàn.
背面 nghĩa là gì?
背面 (bèi miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt sau".
背面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 背面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 背面 như thế nào?
Ví dụ: 请在纸的背面写名字。 (Hãy viết tên vào mặt sau giấy.); 卡的背面有编号。 (Mặt sau của thẻ có mã số.).

Muốn nhớ "背面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí