YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bēn

chạy nhanh

động từ tiếng Trung
奔 chạy nhanh

Cụm từ thường dùng

bēndexiàngfēng一样yí yàngkuài
chạy nhanh như gió
bēnxiàngzhōngdiǎn
chạy nhanh về đích

Câu ví dụ

男孩nán háizài操场cāo chǎngshàngbēndehěnkuài
Cậu bé chạy nhanh trên sân.
děibēn才能cái néng赶上gǎn shàng公交车gōng jiāo chē
Tôi phải chạy nhanh để kịp xe buýt.

Chạy trên sân

Câu hỏi thường gặp

"chạy nhanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chạy nhanh" trong tiếng Trung là 奔, đọc là bēn.
奔 nghĩa là gì?
奔 (bēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chạy nhanh".
奔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奔 như thế nào?
Ví dụ: 男孩在操场上奔得很快。 (Cậu bé chạy nhanh trên sân.); 我得奔才能赶上公交车。 (Tôi phải chạy nhanh để kịp xe buýt.).

Muốn nhớ "奔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí