YiWordsYiWords

bèndàn

đồ ngốc

danh từ tiếng Trung
笨蛋 đồ ngốc

Cụm từ thường dùng

zhègebèndàn
đồ ngốc ơi
àidebèndàn
đồ ngốc đáng yêu

Câu ví dụ

zhēnshìbèndàn
Cậu đúng là đồ ngốc!
biéjiàobèndàn
Đừng gọi tôi là đồ ngốc.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"đồ ngốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đồ ngốc" trong tiếng Trung là 笨蛋, đọc là bèn dàn.
笨蛋 nghĩa là gì?
笨蛋 (bèn dàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đồ ngốc".
笨蛋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 笨蛋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 笨蛋 như thế nào?
Ví dụ: 你真是个笨蛋! (Cậu đúng là đồ ngốc!); 别叫我笨蛋。 (Đừng gọi tôi là đồ ngốc.).

Muốn nhớ "笨蛋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí