YiWordsYiWords

běnnéng

bản năng

danh từ tiếng Trung
本能 bản năng

Cụm từ thường dùng

shēngcúnběnnéng
bản năng sinh tồn
xìngběnnéng
bản năng làm mẹ

Câu ví dụ

bǎoháizideběnnénghěnqiángliè
Bản năng bảo vệ con rất mạnh mẽ.
píng本能běn néng行事xíng shì
Anh ấy hành động theo bản năng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bản năng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản năng" trong tiếng Trung là 本能, đọc là běn néng.
本能 nghĩa là gì?
本能 (běn néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản năng".
本能 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 本能 ngay trên trang này.
Đặt câu với 本能 như thế nào?
Ví dụ: 保护孩子的本能很强烈。 (Bản năng bảo vệ con rất mạnh mẽ.); 他凭本能行事。 (Anh ấy hành động theo bản năng.).

Muốn nhớ "本能" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí