YiWordsYiWords

běnzhì

bản chất

danh từ tiếng Trung
本质 bản chất

Cụm từ thường dùng

réndeběnzhì
bản chất con người
shìqíngdeběnzhì
bản chất sự việc

Câu ví dụ

menyàonòngqīngwèndeběnzhì
Chúng ta cần hiểu rõ bản chất vấn đề.
deběnzhìhěnhǎo
Bản chất anh ấy rất tốt.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"bản chất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản chất" trong tiếng Trung là 本质, đọc là běn zhì.
本质 nghĩa là gì?
本质 (běn zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản chất".
本质 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 本质 ngay trên trang này.
Đặt câu với 本质 như thế nào?
Ví dụ: 我们要弄清问题的本质。 (Chúng ta cần hiểu rõ bản chất vấn đề.); 他的本质很好。 (Bản chất anh ấy rất tốt.).

Muốn nhớ "本质" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí