YiWordsYiWords

běn

bản sắc

danh từ tiếng Trung
本色 bản sắc

Cụm từ thường dùng

bǎochímínběn
giữ bản sắc dân tộc
wénhuàběn
bản sắc văn hóa

Câu ví dụ

menyàobǎochídeběn
Chúng ta cần giữ bản sắc riêng.
文化wén huà本色běn sèhěn重要zhòng yào
Bản sắc văn hóa rất quan trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bản sắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản sắc" trong tiếng Trung là 本色, đọc là běn sè.
本色 nghĩa là gì?
本色 (běn sè) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản sắc".
本色 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 本色 ngay trên trang này.
Đặt câu với 本色 như thế nào?
Ví dụ: 我们要保持自己的本色。 (Chúng ta cần giữ bản sắc riêng.); 文化本色很重要。 (Bản sắc văn hóa rất quan trọng.).

Muốn nhớ "本色" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí