YiWordsYiWords

běnlái

vốn dĩ

phó từ tiếng Trung
本来 vốn dĩ

Cụm từ thường dùng

běnláishì
vốn dĩ là

Câu ví dụ

běnláihuanfēi
Vốn dĩ tôi không thích cà phê.
běnláizǎoshàngjiùxiàle
Vốn dĩ trời đã mưa từ sáng.

Cách nói thời gian cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"vốn dĩ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vốn dĩ" trong tiếng Trung là 本来, đọc là běn lái.
本来 nghĩa là gì?
本来 (běn lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "vốn dĩ".
本来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 本来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 本来 như thế nào?
Ví dụ: 我本来不喜欢咖啡。 (Vốn dĩ tôi không thích cà phê.); 本来早上就下雨了。 (Vốn dĩ trời đã mưa từ sáng.).

Muốn nhớ "本来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí