YiWordsYiWords

běnqián

vốn liếng

danh từ tiếng Trung
本钱 vốn liếng

Cụm từ thường dùng

jīngyíngběnqián
vốn liếng kinh doanh
yīngběnqián
vốn liếng tiếng Anh

Câu ví dụ

yǒuhěnduōjīngyíngběnqián
Anh ấy có nhiều vốn liếng kinh doanh.
de英语yīng yǔ本钱běn qiánháihěnshǎo
Vốn liếng tiếng Anh của tôi còn ít.

Kinh tế và tài chính

Câu hỏi thường gặp

"vốn liếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vốn liếng" trong tiếng Trung là 本钱, đọc là běn qián.
本钱 nghĩa là gì?
本钱 (běn qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "vốn liếng".
本钱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 本钱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 本钱 như thế nào?
Ví dụ: 他有很多经营本钱。 (Anh ấy có nhiều vốn liếng kinh doanh.); 我的英语本钱还很少。 (Vốn liếng tiếng Anh của tôi còn ít.).

Muốn nhớ "本钱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí