YiWordsYiWords

běnyīng

lẽ ra

tiếng Trung
本应 lẽ ra

Câu ví dụ

我本应早点到。
Lẽ ra tôi phải đến sớm hơn.
你本应该说实话。
Lẽ ra anh nên nói thật.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lẽ ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lẽ ra" trong tiếng Trung là 本应, đọc là běn yīng.
本应 nghĩa là gì?
本应 (běn yīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lẽ ra".
本应 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 本应 ngay trên trang này.
Đặt câu với 本应 như thế nào?
Ví dụ: 我本应早点到。 (Lẽ ra tôi phải đến sớm hơn.); 你本应该说实话。 (Lẽ ra anh nên nói thật.).

Muốn nhớ "本应" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí