"bản địa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản địa" trong tiếng Trung là 本土, đọc là běn tǔ.
本土 nghĩa là gì?
本土 (běn tǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản địa".
本土 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 本土 ngay trên trang này.
Đặt câu với 本土 như thế nào?
Ví dụ: 这是本土产品。 (Đây là sản phẩm bản địa.); 我喜欢本土美食。 (Tôi thích ẩm thực bản địa.).