YiWordsYiWords

běn

bản địa

tính từ tiếng Trung
本土 bản địa

Cụm từ thường dùng

běnrén
người bản địa
běnwénhuà
văn hóa bản địa

Câu ví dụ

zhèshìběnchǎnpǐn
Đây là sản phẩm bản địa.
huanběnměishí
Tôi thích ẩm thực bản địa.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"bản địa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản địa" trong tiếng Trung là 本土, đọc là běn tǔ.
本土 nghĩa là gì?
本土 (běn tǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản địa".
本土 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 本土 ngay trên trang này.
Đặt câu với 本土 như thế nào?
Ví dụ: 这是本土产品。 (Đây là sản phẩm bản địa.); 我喜欢本土美食。 (Tôi thích ẩm thực bản địa.).

Muốn nhớ "本土" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí