"quyển vở" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quyển vở" trong tiếng Trung là 本子, đọc là běn zi.
本子 nghĩa là gì?
本子 (běn zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "quyển vở".
本子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 本子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 本子 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一本新本子。 (Tôi mua một quyển vở mới.); 她每天都在本子上写字。 (Cô ấy viết vào quyển vở mỗi ngày.).