"kỳ này" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ này" trong tiếng Trung là 本期, đọc là běn qī.
本期 nghĩa là gì?
本期 (běn qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ này".
本期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 本期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 本期 như thế nào?
Ví dụ: 本期我不参加。 (Kỳ này tôi không tham gia.); 本期杂志很有吸引力。 (Kỳ này tạp chí rất hấp dẫn.).