YiWordsYiWords

běn

kỳ này

danh từ tiếng Trung
本期 kỳ này

Cụm từ thường dùng

本期běn qī发行fā xíng
kỳ này phát hành
běnyǒushénmexīnnèiróng
kỳ này có gì mới

Câu ví dụ

běncānjiā
Kỳ này tôi không tham gia.
běnzhìhěnyǒuyǐn
Kỳ này tạp chí rất hấp dẫn.

Thời gian

Câu hỏi thường gặp

"kỳ này" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kỳ này" trong tiếng Trung là 本期, đọc là běn qī.
本期 nghĩa là gì?
本期 (běn qī) trong tiếng Trung có nghĩa là "kỳ này".
本期 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 本期 ngay trên trang này.
Đặt câu với 本期 như thế nào?
Ví dụ: 本期我不参加。 (Kỳ này tôi không tham gia.); 本期杂志很有吸引力。 (Kỳ này tạp chí rất hấp dẫn.).

Muốn nhớ "本期" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí