YiWordsYiWords

shì

lễ bế mạc

danh từ tiếng Trung
闭幕式 lễ bế mạc

Cụm từ thường dùng

cānjiāshì
dự lễ bế mạc
huìshì
lễ bế mạc hội nghị

Câu ví dụ

mencānjiāleshì
Chúng tôi tham dự lễ bế mạc.
闭幕式bì mù shì今天jīn tiān下午xià wǔ举行jǔ xíng
Lễ bế mạc diễn ra vào chiều nay.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lễ bế mạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lễ bế mạc" trong tiếng Trung là 闭幕式, đọc là bì mù shì.
闭幕式 nghĩa là gì?
闭幕式 (bì mù shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lễ bế mạc".
闭幕式 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闭幕式 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闭幕式 như thế nào?
Ví dụ: 我们参加了闭幕式。 (Chúng tôi tham dự lễ bế mạc.); 闭幕式今天下午举行。 (Lễ bế mạc diễn ra vào chiều nay.).

Muốn nhớ "闭幕式" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí