"bế mạc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bế mạc" trong tiếng Trung là 闭幕, đọc là bì mù.
闭幕 nghĩa là gì?
闭幕 (bì mù) trong tiếng Trung có nghĩa là "bế mạc".
闭幕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闭幕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闭幕 như thế nào?
Ví dụ: 闭幕式于今天下午举行。 (Lễ bế mạc diễn ra vào chiều nay.); 会议圆满闭幕。 (Hội nghị đã bế mạc thành công.).