YiWordsYiWords

mén

tay co thủy lực

danh từ tiếng Trung
闭门器 tay co thủy lực

Cụm từ thường dùng

ānzhuāngmén
lắp tay co thủy lực
xiūmén
sửa tay co thủy lực

Câu ví dụ

zhèshànménzhuāngyǒumén
Cửa này có tay co thủy lực.
ménhuàile
Tay co thủy lực bị hỏng rồi.

Chi tiết cấu trúc nhà

Câu hỏi thường gặp

"tay co thủy lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tay co thủy lực" trong tiếng Trung là 闭门器, đọc là bì mén qì.
闭门器 nghĩa là gì?
闭门器 (bì mén qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tay co thủy lực".
闭门器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 闭门器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 闭门器 như thế nào?
Ví dụ: 这扇门装有闭门器。 (Cửa này có tay co thủy lực.); 闭门器坏了。 (Tay co thủy lực bị hỏng rồi.).

Muốn nhớ "闭门器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí