YiWordsYiWords

便biàndiàn

cửa hàng tiện lợi

danh từ tiếng Trung
便利店 cửa hàng tiện lợi

Cụm từ thường dùng

zài便biàndiànmǎidōng西
mua đồ ở cửa hàng tiện lợi

Câu ví dụ

jīngchángzài便biàndiànmǎidōng西
Tôi thường mua đồ ở cửa hàng tiện lợi.
便biàndiànquántiānyíng
Cửa hàng tiện lợi mở cửa 24/24.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cửa hàng tiện lợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cửa hàng tiện lợi" trong tiếng Trung là 便利店, đọc là biàn lì diàn.
便利店 nghĩa là gì?
便利店 (biàn lì diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cửa hàng tiện lợi".
便利店 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 便利店 ngay trên trang này.
Đặt câu với 便利店 như thế nào?
Ví dụ: 我经常在便利店买东西。 (Tôi thường mua đồ ở cửa hàng tiện lợi.); 便利店全天营业。 (Cửa hàng tiện lợi mở cửa 24/24.).

Muốn nhớ "便利店" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí