YiWordsYiWords

便biàn

thuận tiện cho

cụm từ tiếng Trung
便于 thuận tiện cho

Cụm từ thường dùng

便于biàn yú出行chū xíng
thuận tiện cho việc đi lại
便biànxué
thuận tiện cho học tập

Câu ví dụ

jiāxuéxiàojìn便biànxué
Nhà gần trường thuận tiện cho việc học.
这个zhè gè应用yìng yòng便于biàn yú用户yòng hù使用shǐ yòng
Ứng dụng này thuận tiện cho người dùng.

Quan hệ nhân quả

Câu hỏi thường gặp

"thuận tiện cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuận tiện cho" trong tiếng Trung là 便于, đọc là biàn yú.
便于 nghĩa là gì?
便于 (biàn yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuận tiện cho".
便于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 便于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 便于 như thế nào?
Ví dụ: 家离学校近,便于学习。 (Nhà gần trường thuận tiện cho việc học.); 这个应用便于用户使用。 (Ứng dụng này thuận tiện cho người dùng.).

Muốn nhớ "便于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí