"thuận tiện cho" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuận tiện cho" trong tiếng Trung là 便于, đọc là biàn yú.
便于 nghĩa là gì?
便于 (biàn yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuận tiện cho".
便于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 便于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 便于 như thế nào?
Ví dụ: 家离学校近,便于学习。 (Nhà gần trường thuận tiện cho việc học.); 这个应用便于用户使用。 (Ứng dụng này thuận tiện cho người dùng.).