"giấy ghi chú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giấy ghi chú" trong tiếng Trung là 便利贴, đọc là biàn lì tiē.
便利贴 nghĩa là gì?
便利贴 (biàn lì tiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "giấy ghi chú".
便利贴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 便利贴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 便利贴 như thế nào?
Ví dụ: 我把提醒写在便利贴上。 (Tôi viết lời nhắc lên giấy ghi chú.); 便利贴贴在屏幕上。 (Giấy ghi chú dán trên màn hình.).