"xâm phạm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xâm phạm" trong tiếng Trung là 侵犯, đọc là qīn fàn.
侵犯 nghĩa là gì?
侵犯 (qīn fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xâm phạm".
侵犯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 侵犯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 侵犯 như thế nào?
Ví dụ: 不得侵犯他人财产。 (Không được xâm phạm tài sản của người khác.); 那个行为侵犯了我的权益。 (Hành động đó đã xâm phạm quyền lợi của tôi.).