YiWordsYiWords

qīnfàn

xâm phạm

động từ tiếng Trung
侵犯 xâm phạm

Cụm từ thường dùng

qīnfànyǐn
xâm phạm quyền riêng tư
qīnfànlǐng
xâm phạm lãnh thổ

Câu ví dụ

不得bù dé侵犯qīn fàn他人tā rén财产cái chǎn
Không được xâm phạm tài sản của người khác.
那个nà gè行为xíng wéi侵犯qīn fànlede权益quán yì
Hành động đó đã xâm phạm quyền lợi của tôi.

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"xâm phạm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xâm phạm" trong tiếng Trung là 侵犯, đọc là qīn fàn.
侵犯 nghĩa là gì?
侵犯 (qīn fàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "xâm phạm".
侵犯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 侵犯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 侵犯 như thế nào?
Ví dụ: 不得侵犯他人财产。 (Không được xâm phạm tài sản của người khác.); 那个行为侵犯了我的权益。 (Hành động đó đã xâm phạm quyền lợi của tôi.).

Muốn nhớ "侵犯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí