YiWordsYiWords

Cùng cách viết:变异

biǎn

nghĩa xấu

danh từ tiếng Trung
贬义 nghĩa xấu

Cụm từ thường dùng

biǎn
từ nghĩa xấu
dàiyǒubiǎn
có nghĩa xấu

Câu ví dụ

zhègeyǒubiǎn
Từ này mang nghĩa xấu.
yàoyòngbiǎnshuōbiérén
Đừng dùng nghĩa xấu để nói về người khác.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nghĩa xấu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghĩa xấu" trong tiếng Trung là 贬义, đọc là biǎn yì.
贬义 nghĩa là gì?
贬义 (biǎn yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghĩa xấu".
贬义 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贬义 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贬义 như thế nào?
Ví dụ: 这个词有贬义。 (Từ này mang nghĩa xấu.); 不要用贬义说别人。 (Đừng dùng nghĩa xấu để nói về người khác.).

Muốn nhớ "贬义" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí