YiWordsYiWords

Cùng cách viết:编制变质

biǎnzhí

mất giá

động từ tiếng Trung
贬值 mất giá

Cụm từ thường dùng

huòbiǎnzhí
tiền tệ mất giá
chēbiǎnzhí
xe mất giá

Câu ví dụ

huòxùnbiǎnzhí
Đồng tiền mất giá nhanh chóng.
jiùshǒubiǎnzhíhěnduō
Điện thoại cũ mất giá rất nhiều.

Kinh tế và tài chính

Câu hỏi thường gặp

"mất giá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mất giá" trong tiếng Trung là 贬值, đọc là biǎn zhí.
贬值 nghĩa là gì?
贬值 (biǎn zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "mất giá".
贬值 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贬值 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贬值 như thế nào?
Ví dụ: 货币迅速贬值。 (Đồng tiền mất giá nhanh chóng.); 旧手机贬值很多。 (Điện thoại cũ mất giá rất nhiều.).

Muốn nhớ "贬值" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí