"biến dị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biến dị" trong tiếng Trung là 变异, đọc là biàn yì.
变异 nghĩa là gì?
变异 (biàn yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "biến dị".
变异 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 变异 ngay trên trang này.
Đặt câu với 变异 như thế nào?
Ví dụ: 变异可能导致疾病。 (Biến dị có thể dẫn đến bệnh tật.); 有些物种有自然变异。 (Một số loài có biến dị tự nhiên.).