YiWordsYiWords

Cùng cách viết:贬义

biàn

biến dị

danh từ tiếng Trung
变异 biến dị

Cụm từ thường dùng

遗传yí chuán变异biàn yì
biến dị di truyền
yīnbiàn
biến dị gen

Câu ví dụ

biànnéngdǎozhìbìng
Biến dị có thể dẫn đến bệnh tật.
有些yǒu xiē物种wù zhǒngyǒu自然zì rán变异biàn yì
Một số loài có biến dị tự nhiên.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"biến dị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biến dị" trong tiếng Trung là 变异, đọc là biàn yì.
变异 nghĩa là gì?
变异 (biàn yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "biến dị".
变异 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 变异 ngay trên trang này.
Đặt câu với 变异 như thế nào?
Ví dụ: 变异可能导致疾病。 (Biến dị có thể dẫn đến bệnh tật.); 有些物种有自然变异。 (Một số loài có biến dị tự nhiên.).

Muốn nhớ "变异" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí