YiWordsYiWords

biǎn

hạ thấp

động từ tiếng Trung
贬低 hạ thấp

Cụm từ thường dùng

biǎnjiàzhí
hạ thấp giá trị
biǎnbiérén
hạ thấp người khác

Câu ví dụ

zǒngshìbiǎnbiérén
Anh ấy luôn hạ thấp người khác.
yàobiǎn
Đừng hạ thấp bản thân mình.

Giao tiếp

Câu hỏi thường gặp

"hạ thấp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạ thấp" trong tiếng Trung là 贬低, đọc là biǎn dī.
贬低 nghĩa là gì?
贬低 (biǎn dī) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạ thấp".
贬低 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 贬低 ngay trên trang này.
Đặt câu với 贬低 như thế nào?
Ví dụ: 他总是贬低别人。 (Anh ấy luôn hạ thấp người khác.); 不要贬低自己。 (Đừng hạ thấp bản thân mình.).

Muốn nhớ "贬低" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí