"bề mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bề mặt" trong tiếng Trung là 表面, đọc là biǎo miàn.
表面 nghĩa là gì?
表面 (biǎo miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bề mặt".
表面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 表面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 表面 như thế nào?
Ví dụ: 桌子的表面很干净。 (Bề mặt bàn rất sạch.); 泡沫浮在水的表面上。 (Bọt nổi trên bề mặt nước.).