YiWordsYiWords

biǎomiàn

bề mặt

danh từ tiếng Trung
表面 bề mặt

Cụm từ thường dùng

shuǐdebiǎomiàn
bề mặt nước
biǎomiànpíngtǎn
bề mặt phẳng

Câu ví dụ

桌子zhuō zide表面biǎo miànhěn干净gān jìng
Bề mặt bàn rất sạch.
pàozàishuǐdebiǎomiànshàng
Bọt nổi trên bề mặt nước.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bề mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bề mặt" trong tiếng Trung là 表面, đọc là biǎo miàn.
表面 nghĩa là gì?
表面 (biǎo miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bề mặt".
表面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 表面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 表面 như thế nào?
Ví dụ: 桌子的表面很干净。 (Bề mặt bàn rất sạch.); 泡沫浮在水的表面上。 (Bọt nổi trên bề mặt nước.).

Muốn nhớ "表面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí