"biểu đạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biểu đạt" trong tiếng Trung là 表达, đọc là biǎo dá.
表达 nghĩa là gì?
表达 (biǎo dá) trong tiếng Trung có nghĩa là "biểu đạt".
表达 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 表达 ngay trên trang này.
Đặt câu với 表达 như thế nào?
Ví dụ: 你应该表达自己的想法。 (Bạn nên biểu đạt suy nghĩ của mình.); 我很难表达情感。 (Tôi khó biểu đạt cảm xúc.).