YiWordsYiWords

chèn

sơ mi

danh từ tiếng Trung
衬衣 sơ mi

Cụm từ thường dùng

穿chuānchèn
mặc sơ mi
báichèn
sơ mi trắng

Câu ví dụ

huan穿chuānchèn
Anh ấy thích mặc sơ mi.
gāngmǎilejiànxīnchèn
Tôi vừa mua một chiếc sơ mi mới.

Áo phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"sơ mi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sơ mi" trong tiếng Trung là 衬衣, đọc là chèn yī.
衬衣 nghĩa là gì?
衬衣 (chèn yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "sơ mi".
衬衣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 衬衣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 衬衣 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢穿衬衣。 (Anh ấy thích mặc sơ mi.); 我刚买了一件新衬衣。 (Tôi vừa mua một chiếc sơ mi mới.).

Muốn nhớ "衬衣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí