YiWordsYiWords

chèntuō

làm nổi bật

động từ tiếng Trung
衬托 làm nổi bật

Cụm từ thường dùng

chèntuōyōudiǎn
làm nổi bật ưu điểm
chèntuōchǎnpǐn
làm nổi bật sản phẩm

Câu ví dụ

zhètàofuchèntuōlede
Trang phục này làm nổi bật làn da cô ấy.
dēngguāngchèntuōlezhèhuà
Ánh sáng làm nổi bật bức tranh.

Nghệ thuật biểu đạt

Câu hỏi thường gặp

"làm nổi bật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm nổi bật" trong tiếng Trung là 衬托, đọc là chèn tuō.
衬托 nghĩa là gì?
衬托 (chèn tuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm nổi bật".
衬托 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 衬托 ngay trên trang này.
Đặt câu với 衬托 như thế nào?
Ví dụ: 这套衣服衬托了她的皮肤。 (Trang phục này làm nổi bật làn da cô ấy.); 灯光衬托了这幅画。 (Ánh sáng làm nổi bật bức tranh.).

Muốn nhớ "衬托" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí