"làm nổi bật" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm nổi bật" trong tiếng Trung là 衬托, đọc là chèn tuō.
衬托 nghĩa là gì?
衬托 (chèn tuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm nổi bật".
衬托 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 衬托 ngay trên trang này.
Đặt câu với 衬托 như thế nào?
Ví dụ: 这套衣服衬托了她的皮肤。 (Trang phục này làm nổi bật làn da cô ấy.); 灯光衬托了这幅画。 (Ánh sáng làm nổi bật bức tranh.).