YiWordsYiWords

biǎoqíng

biểu cảm

danh từ tiếng Trung
表情 biểu cảm

Cụm từ thường dùng

miànbiǎoqíng
biểu cảm khuôn mặt
高兴gāo xìngde表情biǎo qíng
biểu cảm vui

Câu ví dụ

debiǎoqínghěnyǒu
Biểu cảm của anh ấy rất hài hước.
yǒubēishāngdebiǎoqíng
Cô ấy có biểu cảm buồn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"biểu cảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biểu cảm" trong tiếng Trung là 表情, đọc là biǎo qíng.
表情 nghĩa là gì?
表情 (biǎo qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "biểu cảm".
表情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 表情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 表情 như thế nào?
Ví dụ: 他的表情很有趣。 (Biểu cảm của anh ấy rất hài hước.); 她有悲伤的表情。 (Cô ấy có biểu cảm buồn.).

Muốn nhớ "表情" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí