"biểu cảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biểu cảm" trong tiếng Trung là 表情, đọc là biǎo qíng.
表情 nghĩa là gì?
表情 (biǎo qíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "biểu cảm".
表情 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 表情 ngay trên trang này.
Đặt câu với 表情 như thế nào?
Ví dụ: 他的表情很有趣。 (Biểu cảm của anh ấy rất hài hước.); 她有悲伤的表情。 (Cô ấy có biểu cảm buồn.).