"biểu mẫu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biểu mẫu" trong tiếng Trung là 表格, đọc là biǎo gé.
表格 nghĩa là gì?
表格 (biǎo gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "biểu mẫu".
表格 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 表格 ngay trên trang này.
Đặt câu với 表格 như thế nào?
Ví dụ: 请填写这个表格。 (Bạn hãy điền vào biểu mẫu này.); 这个表格很简单。 (Biểu mẫu này khá đơn giản.).