YiWordsYiWords

biǎo

biểu mẫu

danh từ tiếng Trung
表格 biểu mẫu

Cụm từ thường dùng

dēngbiǎo
biểu mẫu đăng ký
qiúzhíbiǎo
biểu mẫu xin việc

Câu ví dụ

qǐngtiánxiězhègebiǎo
Bạn hãy điền vào biểu mẫu này.
这个zhè gè表格biǎo géhěn简单jiǎn dān
Biểu mẫu này khá đơn giản.

Tài liệu văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"biểu mẫu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biểu mẫu" trong tiếng Trung là 表格, đọc là biǎo gé.
表格 nghĩa là gì?
表格 (biǎo gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "biểu mẫu".
表格 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 表格 ngay trên trang này.
Đặt câu với 表格 như thế nào?
Ví dụ: 请填写这个表格。 (Bạn hãy điền vào biểu mẫu này.); 这个表格很简单。 (Biểu mẫu này khá đơn giản.).

Muốn nhớ "表格" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí