YiWordsYiWords

biǎozhāng

biểu dương

động từ tiếng Trung
表彰 biểu dương

Cụm từ thường dùng

biǎozhāngchéng
biểu dương thành tích
biǎozhāngrén
biểu dương cá nhân

Câu ví dụ

zàiquángōngbèibiǎozhāng
Anh ấy được biểu dương trước toàn thể công ty.
lǎoshībiǎozhāngyōuxiùxuéshēng
Cô giáo biểu dương học sinh giỏi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"biểu dương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biểu dương" trong tiếng Trung là 表彰, đọc là biǎo zhāng.
表彰 nghĩa là gì?
表彰 (biǎo zhāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "biểu dương".
表彰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 表彰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 表彰 như thế nào?
Ví dụ: 他在全公司被表彰。 (Anh ấy được biểu dương trước toàn thể công ty.); 老师表彰优秀学生。 (Cô giáo biểu dương học sinh giỏi.).

Muốn nhớ "表彰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí