YiWordsYiWords

biǎotài

bày tỏ thái độ

động từ tiếng Trung
表态 bày tỏ thái độ

Cụm từ thường dùng

míngquèbiǎotài
bày tỏ thái độ rõ ràng
biǎotài
bày tỏ thái độ tích cực

Câu ví dụ

biǎotàizhīchí
Anh ấy bày tỏ thái độ ủng hộ.
hái没有méi yǒu表态biǎo tài
Cô ấy chưa bày tỏ thái độ gì.

Giao tiếp và diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"bày tỏ thái độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bày tỏ thái độ" trong tiếng Trung là 表态, đọc là biǎo tài.
表态 nghĩa là gì?
表态 (biǎo tài) trong tiếng Trung có nghĩa là "bày tỏ thái độ".
表态 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 表态 ngay trên trang này.
Đặt câu với 表态 như thế nào?
Ví dụ: 他表态支持。 (Anh ấy bày tỏ thái độ ủng hộ.); 她还没有表态。 (Cô ấy chưa bày tỏ thái độ gì.).

Muốn nhớ "表态" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí