"không thể biết được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không thể biết được" trong tiếng Trung là 不得而知, đọc là bù dé ér zhī.
不得而知 nghĩa là gì?
不得而知 (bù dé ér zhī) trong tiếng Trung có nghĩa là "không thể biết được".
不得而知 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不得而知 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不得而知 như thế nào?
Ví dụ: 真正的原因不得而知。 (Nguyên nhân thực sự không thể biết được.); 最终结果仍不得而知。 (Kết quả cuối cùng vẫn không thể biết được.).