YiWordsYiWords

zǒutóu

đường cùng

danh từ tiếng Trung
走投无路 đường cùng

Cụm từ thường dùng

zǒutóu
đến đường cùng
bèidàozǒutóu
bị dồn vào đường cùng

Câu ví dụ

觉得jué de自己zì jǐ走投无路zǒu tóu wú lù
Anh ấy cảm thấy mình ở đường cùng.
yàoréndàozǒutóu
Đừng dồn ai vào đường cùng.

Thành ngữ phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"đường cùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường cùng" trong tiếng Trung là 走投无路, đọc là zǒu tóu wú lù.
走投无路 nghĩa là gì?
走投无路 (zǒu tóu wú lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường cùng".
走投无路 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 走投无路 ngay trên trang này.
Đặt câu với 走投无路 như thế nào?
Ví dụ: 他觉得自己走投无路。 (Anh ấy cảm thấy mình ở đường cùng.); 不要把人逼到走投无路。 (Đừng dồn ai vào đường cùng.).

Muốn nhớ "走投无路" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí